| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | $4,028.50 | $4,111.10 +2.05% | $4,234.92 +5.12% | $4,399.03 +9.20% | $4,597.02 +14.11% | $5,013.86 +24.46% | $22,320.79 +454.07% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng21.03% ở trên | Cao41.25% | 2.60 | 0.00% | |
| Hàng hóa | $69.96 | $68.54 -2.03% | $66.76 -4.57% | $65.87 -5.85% | $66.06 -5.57% | $67.00 -4.23% | $343.99 +391.69% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm7.10% bên dưới | Trung bình37.04% | -0.19 | 0.00% | |
| Hàng hóa | $72.92 | $71.47 -1.99% | $70.19 -3.74% | $70.99 -2.65% | $71.57 -1.85% | $73.30 +0.52% | $333.17 +356.90% | trung tính | trung tính | Xu hướng giảm0.75% bên dưới | Trung bình28.64% | 0.61 | 0.00% | |
| Hàng hóa | $58.80 | $60.00 +2.04% | $61.81 +5.12% | $64.22 +9.22% | $67.12 +14.15% | $73.18 +24.46% | $307.55 +423.04% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng21.10% ở trên | Cao42.33% | 2.60 | 0.00% | |
| Hàng hóa | $3.256 | $3.19 -2.03% | $3.13 -3.87% | $3.09 -5.10% | $3.24 -0.49% | $3.34 +2.58% | $14.5132 +345.74% | trung tính | trung tính | Xu hướng tăng0.39% ở trên | Trung bình32.18% | 0.44 | 0.00% | |
| Hàng hóa | $1,216.50 | $1,241.44 +2.05% | $1,278.85 +5.13% | $1,327.51 +9.13% | $1,389.94 +14.26% | $1,518.15 +24.80% | $6,421.56 +427.87% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng18.85% ở trên | Trung bình39.84% | 2.17 | 0.00% | |
| Hàng hóa | $6.196 | $6.07 -2.03% | $6.14 -0.90% | $6.53 +5.39% | $6.51 +5.07% | $6.89 +11.20% | $32.29 +421.14% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng6.14% ở trên | Trung bình36.49% | 1.73 | 0.00% | |
| Hàng hóa | $2.9645 | $3.02 +1.87% | $3.11 +4.91% | $3.24 +9.29% | $3.39 +14.35% | $3.72 +25.48% | $15.2206 +413.43% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng18.22% ở trên | Cao43.51% | 2.47 | 0.00% | |
| Hàng hóa | $4.36 | $4.45 +2.06% | $4.59 +5.28% | $4.77 +9.40% | $4.98 +14.22% | $5.47 +25.46% | $22.2655 +410.68% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng19.02% ở trên | Trung bình39.93% | 2.50 | 0.00% | |
| Hàng hóa | $0.768 | $0.7838 +2.06% | $0.8074 +5.13% | $0.8389 +9.23% | $0.8783 +14.36% | $0.9625 +25.33% | $3.7659 +390.35% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng21.16% ở trên | Trung bình38.81% | 2.42 | 0.00% |
Thông báo rủi ro: Dự báo này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính; độ chính xác phụ thuộc vào sự biến động, tính thanh khoản, các sự kiện vĩ mô và các yếu tố bên ngoài khác.