| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền mã hóa | $64,542.00 | $66,099.00 +2.41% | $64,371.25 -0.26% | $60,055.73 -6.95% | $75,063.83 +16.30% | $81,711.56 +26.60% | $830,435.57 +1186.66% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng21.22% ở trên | Cao44.41% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $1,683.03 | $1,734.71 +3.07% | $1,796.94 +6.77% | $1,811.59 +7.64% | $1,997.55 +18.69% | $2,165.24 +28.65% | $19,801.78 +1076.56% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng25.41% ở trên | Trung bình38.03% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $0.9998 | $0.9996 -0.02% | $0.9996 -0.02% | $0.9996 -0.02% | $1.00 +0.02% | $1.00 +0.02% | $9.7794 +878.14% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng2.29% ở trên | Trung bình32.32% | 0.50 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $1.153 | $1.19 +3.21% | $1.23 +6.68% | $1.27 +10.15% | $1.41 +22.29% | $1.60 +38.77% | $13.0791 +1034.35% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Cao43.50% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $609.84 | $614.21 +0.72% | $600.34 -1.56% | $568.12 -6.84% | $661.68 +8.50% | $691.17 +13.34% | $7,549.91 +1138.02% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng10.98% ở trên | Trung bình39.45% | 1.84 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $1.0002 | $1.00 -0.02% | $1.00 -0.02% | $1.00 -0.02% | $1.00 -0.02% | $1.00 -0.02% | $10.3786 +937.66% | trung tính | trung tính | Xu hướng giảm0.10% bên dưới | Trung bình33.52% | 0.16 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $68.98 | $71.11 +3.09% | $73.73 +6.89% | $75.24 +9.08% | $83.71 +21.35% | $94.27 +36.66% | $798.26 +1057.24% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Cao46.53% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $0.3157 | $0.3063 -2.98% | $0.301 -4.66% | $0.2917 -7.60% | $0.2807 -11.09% | $0.273 -13.53% | $3.3494 +960.93% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm10.50% bên dưới | Trung bình31.11% | -0.28 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $0.08801 | $0.09069 +3.05% | $0.09326 +5.97% | $0.09354 +6.28% | $0.1062 +20.67% | $0.1195 +35.78% | $0.929015 +955.58% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng26.93% ở trên | Trung bình38.21% | 2.39 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $208.70 | $215.12 +3.08% | $223.68 +7.18% | $234.38 +12.30% | $256.81 +23.05% | $298.03 +42.80% | $2,093.56 +903.14% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Cao43.80% | 2.22 | 0.00% |
Thông báo rủi ro: Dự báo này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính; độ chính xác phụ thuộc vào sự biến động, tính thanh khoản, các sự kiện vĩ mô và các yếu tố bên ngoài khác.