| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền mã hóa | $64,496.02 | $66,065.65 +2.43% | $64,371.20 -0.19% | $60,038.61 -6.91% | $75,033.18 +16.34% | $81,686.50 +26.65% | $829,843.96 +1186.66% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng21.27% ở trên | Cao44.42% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $1,682.30 | $1,733.96 +3.07% | $1,796.21 +6.77% | $1,811.24 +7.66% | $1,996.92 +18.70% | $2,164.78 +28.68% | $19,793.19 +1076.56% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng25.43% ở trên | Trung bình38.04% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $0.9998 | $0.9996 -0.02% | $0.9996 -0.02% | $0.9996 -0.02% | $1.00 +0.02% | $1.00 +0.02% | $9.7794 +878.14% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng2.29% ở trên | Trung bình32.32% | 0.50 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $1.1513 | $1.19 +3.36% | $1.23 +6.84% | $1.27 +10.31% | $1.41 +22.47% | $1.60 +38.97% | $13.0598 +1034.35% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Cao43.50% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $609.01 | $614.13 +0.84% | $600.29 -1.43% | $567.83 -6.76% | $661.52 +8.62% | $691.06 +13.47% | $7,539.64 +1138.02% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng11.11% ở trên | Trung bình39.50% | 1.84 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $1.0002 | $1.00 -0.02% | $1.00 -0.02% | $1.00 -0.02% | $1.00 -0.02% | $1.00 -0.02% | $10.3787 +937.66% | trung tính | trung tính | Xu hướng giảm0.10% bên dưới | Trung bình33.52% | 0.16 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $68.83 | $70.95 +3.08% | $73.59 +6.92% | $75.15 +9.18% | $83.54 +21.37% | $94.11 +36.73% | $796.53 +1057.24% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Cao46.53% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $0.3157 | $0.3063 -2.98% | $0.301 -4.66% | $0.2917 -7.60% | $0.2807 -11.09% | $0.273 -13.53% | $3.3494 +960.93% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm10.50% bên dưới | Trung bình31.11% | -0.28 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $0.08785 | $0.09053 +3.05% | $0.09313 +6.01% | $0.09348 +6.41% | $0.1061 +20.77% | $0.1194 +35.91% | $0.927326 +955.58% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng27.04% ở trên | Trung bình38.24% | 2.40 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $208.80 | $215.22 +3.07% | $223.78 +7.17% | $234.49 +12.30% | $256.95 +23.06% | $298.17 +42.80% | $2,094.57 +903.14% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Cao43.80% | 2.22 | 0.00% |
Thông báo rủi ro: Dự báo này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính; độ chính xác phụ thuộc vào sự biến động, tính thanh khoản, các sự kiện vĩ mô và các yếu tố bên ngoài khác.