Trang chủ›Mua và giữ
| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | $212.45 | $208.26 -1.97% | $204.10 -3.93% | $214.91 +1.16% | $200.54 -5.61% | $207.83 -2.17% | $1,415.19 +566.13% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm3.29% bên dưới | Trung bình32.26% | 1.36 | 1.03% | |
| Tiền mã hóa | $66,174.01 | $66,823.46 +0.98% | $64,512.48 -2.51% | $61,148.41 -7.59% | $75,404.72 +13.95% | $81,679.12 +23.43% | $851,433.97 +1186.66% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng18.51% ở trên | Cao43.48% | 2.49 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.1599 | 1.164 +0.35% | 1.17 +0.87% | 1.1844 +2.11% | 1.1999 +3.45% | 1.2239 +5.52% | 3.5185 +203.34% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng6.20% ở trên | Trung bình30.25% | 1.16 | 0.00% | |
| ETF | $754.83 | $746.54 -1.10% | $733.80 -2.79% | $744.10 -1.42% | $753.97 -0.11% | $790.15 +4.68% | $3,261.34 +332.06% | trung tính | trung tính | Xu hướng tăng0.74% ở trên | Trung bình32.79% | 1.12 | 1.59% | |
| Chỉ số | $7,554.29 | $7,454.79 -1.32% | $7,324.48 -3.04% | $7,468.73 -1.13% | $7,578.93 +0.33% | $7,943.04 +5.15% | $35,965.51 +376.09% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng3.93% ở trên | Trung bình34.14% | 1.57 | 1.84% | |
| Hàng hóa | $4,372.40 | $4,449.31 +1.76% | $4,564.16 +4.39% | $4,715.58 +7.85% | $4,894.45 +11.94% | $5,274.21 +20.63% | $24,226.25 +454.07% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng18.12% ở trên | Cao40.26% | 2.60 | 0.00% | |
| Trái phiếu | 4.45% | 4.42% -0.52% | 4.39% -1.33% | 4.33% -2.61% | 4.24% -4.66% | 4.13% -7.04% | 9.43% +112.13% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm3.82% bên dưới | Trung bình28.81% | 0.54 | 3.97% | |
| Cổ phiếu | $369.35 | $362.04 -1.98% | $352.40 -4.59% | $353.48 -4.30% | $366.66 -0.73% | $402.44 +8.96% | $2,441.25 +560.96% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.34% ở trên | Trung bình34.24% | 1.82 | 1.30% | |
| Tiền mã hóa | $1,799.48 | $1,846.28 +2.60% | $1,891.53 +5.12% | $1,840.61 +2.29% | $2,063.61 +14.68% | $2,206.29 +22.61% | $21,171.88 +1076.56% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng20.48% ở trên | Trung bình36.36% | 2.32 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.341 | 1.3457 +0.35% | 1.3524 +0.85% | 1.3681 +2.02% | 1.3858 +3.34% | 1.4143 +5.47% | 3.9622 +195.47% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.15% ở trên | Trung bình29.41% | 0.84 | 0.00% |
Thông báo rủi ro: Dự báo này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính; độ chính xác phụ thuộc vào sự biến động, tính thanh khoản, các sự kiện vĩ mô và các yếu tố bên ngoài khác.