| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hối | 1.1608 | 1.1656 +0.41% | 1.1725 +1.01% | 1.1889 +2.42% | 1.204 +3.72% | 1.2278 +5.77% | 3.5212 +203.34% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng6.46% ở trên | Trung bình30.34% | 1.18 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.3431 | 1.3485 +0.40% | 1.3562 +0.98% | 1.3735 +2.26% | 1.3909 +3.56% | 1.4192 +5.67% | 3.9684 +195.47% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.36% ở trên | Trung bình29.48% | 0.85 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 160.10 | 159.44 -0.41% | 158.48 -1.01% | 156.62 -2.17% | 154.90 -3.25% | 154.02 -3.80% | 467.63 +192.08% | trung tính | trung tính | Xu hướng giảm1.21% bên dưới | Trung bình28.28% | 0.47 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 0.7075 | 0.710005 +0.35% | 0.713893 +0.90% | 0.723711 +2.29% | 0.736509 +4.10% | 0.760877 +7.54% | 2.0105 +184.17% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng7.96% ở trên | Trung bình31.67% | 1.41 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.3968 | 1.3911 -0.41% | 1.3829 -1.00% | 1.3651 -2.27% | 1.3474 -3.54% | 1.3232 -5.27% | 3.8198 +173.47% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm5.14% bên dưới | Trung bình34.35% | 0.05 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 0.7928 | 0.789548 -0.41% | 0.784709 -1.02% | 0.773036 -2.49% | 0.758493 -4.33% | 0.735085 -7.28% | 2.2734 +186.75% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm3.27% bên dưới | Trung bình31.07% | 0.72 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 0.5848 | 0.587198 +0.41% | 0.590741 +1.02% | 0.599029 +2.43% | 0.611061 +4.49% | 0.630602 +7.83% | 1.718 +193.78% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng6.31% ở trên | Trung bình33.35% | 0.97 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 185.86 | 185.11 -0.40% | 185.56 -0.16% | 189.46 +1.94% | 192.48 +3.56% | 198.78 +6.95% | 546.13 +193.84% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng2.83% ở trên | Trung bình36.74% | 0.76 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 215.03 | 214.15 -0.41% | 213.68 -0.63% | 218.65 +1.68% | 221.74 +3.12% | 228.73 +6.37% | 617.43 +187.14% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.06% ở trên | Trung bình36.99% | 0.96 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 0.8641 | 0.867455 +0.39% | 0.871592 +0.87% | 0.880255 +1.87% | 0.86838 +0.50% | 0.8669 +0.32% | 2.4271 +180.88% | Giảm giá | trung tính | Xu hướng giảm1.79% bên dưới | Trung bình31.22% | 0.18 | 0.00% |
Thông báo rủi ro: Dự báo này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính; độ chính xác phụ thuộc vào sự biến động, tính thanh khoản, các sự kiện vĩ mô và các yếu tố bên ngoài khác.