| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hối | 1.1618 | 1.1666 +0.41% | 1.1735 +1.01% | 1.1899 +2.42% | 1.2046 +3.68% | 1.2282 +5.72% | 3.5242 +203.34% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng6.42% ở trên | Trung bình30.33% | 1.17 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.3429 | 1.3483 +0.40% | 1.3561 +0.98% | 1.3733 +2.26% | 1.3908 +3.57% | 1.4191 +5.67% | 3.9678 +195.47% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.37% ở trên | Trung bình29.49% | 0.85 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 160.11 | 159.45 -0.41% | 158.49 -1.01% | 156.63 -2.17% | 154.90 -3.25% | 154.02 -3.80% | 467.65 +192.08% | trung tính | trung tính | Xu hướng giảm1.21% bên dưới | Trung bình28.28% | 0.47 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 0.7073 | 0.709839 +0.36% | 0.713723 +0.91% | 0.723534 +2.30% | 0.736358 +4.11% | 0.760744 +7.56% | 2.0099 +184.17% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng7.98% ở trên | Trung bình31.68% | 1.41 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.397 | 1.3913 -0.41% | 1.3831 -0.99% | 1.3653 -2.27% | 1.3475 -3.54% | 1.3233 -5.28% | 3.8203 +173.47% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm5.15% bên dưới | Trung bình34.36% | 0.05 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 0.7924 | 0.789151 -0.41% | 0.784315 -1.02% | 0.772658 -2.49% | 0.758187 -4.32% | 0.734859 -7.26% | 2.2722 +186.75% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm3.25% bên dưới | Trung bình31.07% | 0.72 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 0.5844 | 0.586796 +0.41% | 0.590341 +1.02% | 0.598643 +2.44% | 0.61071 +4.50% | 0.630315 +7.86% | 1.7169 +193.78% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng6.33% ở trên | Trung bình33.36% | 0.97 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 186.00 | 185.25 -0.40% | 185.57 -0.23% | 189.55 +1.91% | 192.56 +3.53% | 198.86 +6.92% | 546.54 +193.84% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng2.80% ở trên | Trung bình36.73% | 0.76 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 215.01 | 214.13 -0.41% | 213.67 -0.62% | 218.64 +1.69% | 221.73 +3.13% | 228.72 +6.38% | 617.37 +187.14% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.07% ở trên | Trung bình36.99% | 0.96 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 0.8649 | 0.8682 +0.38% | 0.872223 +0.85% | 0.880753 +1.83% | 0.86839 +0.40% | 0.8669 +0.23% | 2.4294 +180.88% | Giảm giá | trung tính | Xu hướng giảm1.89% bên dưới | Trung bình31.25% | 0.18 | 0.00% |
Thông báo rủi ro: Dự báo này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính; độ chính xác phụ thuộc vào sự biến động, tính thanh khoản, các sự kiện vĩ mô và các yếu tố bên ngoài khác.