| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hối | 124.40 | 123.66 -0.59% | 124.00 -0.32% | 127.17 +2.22% | 130.34 +4.78% | 136.22 +9.50% | 374.31 +200.89% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng6.59% ở trên | Trung bình36.51% | 1.14 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 900.71 | 895.22 -0.61% | 888.42 -1.36% | 903.21 +0.28% | 849.56 -5.68% | 822.22 -8.71% | 2,855.72 +217.05% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm8.43% bên dưới | Trung bình33.30% | 0.15 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 6.781 | 6.822 +0.60% | 6.8752 +1.39% | 6.971 +2.80% | 6.9276 +2.16% | 6.9541 +2.55% | 19.1094 +181.81% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.01% ở trên | Trung bình27.48% | 0.37 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 20.846 | 20.7194 -0.61% | 20.5435 -1.45% | 20.1844 -3.17% | 20.0429 -3.85% | 19.7178 -5.41% | 57.1166 +173.99% | Giảm giá | trung tính | Xu hướng giảm2.16% bên dưới | Trung bình29.15% | 0.02 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 7.8345 | 7.8205 -0.18% | 7.8291 -0.07% | 7.8514 +0.22% | 7.8505 +0.20% | 7.8706 +0.46% | 23.2521 +196.79% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng2.40% ở trên | Trung bình34.86% | 0.63 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 306.90 | 308.70 +0.59% | 311.45 +1.48% | 317.16 +3.34% | 308.88 +0.65% | 302.75 -1.35% | 894.59 +191.49% | trung tính | trung tính | Xu hướng tăng1.29% ở trên | Trung bình27.49% | 0.41 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 2.8873 | 2.9045 +0.60% | 2.9308 +1.51% | 2.9645 +2.67% | 2.9415 +1.88% | 2.8502 -1.28% | 7.7006 +166.71% | trung tính | trung tính | Xu hướng giảm0.34% bên dưới | Trung bình28.26% | -0.15 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1,511.34 | 1,502.13 -0.61% | 1,490.39 -1.39% | 1,516.06 +0.31% | 1,519.52 +0.54% | 1,561.36 +3.31% | 4,259.49 +181.84% | trung tính | trung tính | Xu hướng giảm0.51% bên dưới | Trung bình25.76% | -0.03 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 3.952 | 3.9282 -0.60% | 3.8964 -1.41% | 3.8275 -3.15% | 3.7387 -5.40% | 3.5939 -9.06% | 11.228 +184.11% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm7.78% bên dưới | Trung bình31.33% | -0.40 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 9.2357 | 9.292 +0.61% | 9.3744 +1.50% | 9.5572 +3.48% | 9.3243 +0.96% | 9.2029 -0.36% | 24.4763 +165.02% | trung tính | trung tính | Xu hướng tăng1.07% ở trên | Trung bình28.10% | 0.05 | 0.00% |
Thông báo rủi ro: Dự báo này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính; độ chính xác phụ thuộc vào sự biến động, tính thanh khoản, các sự kiện vĩ mô và các yếu tố bên ngoài khác.