Trang chủ›Mua và giữ
| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | $209.84 | $205.71 -1.97% | $202.31 -3.59% | $214.77 +2.35% | $200.10 -4.64% | $207.83 -0.96% | $1,397.81 +566.13% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm2.21% bên dưới | Trung bình31.90% | 1.43 | 1.03% | |
| Tiền mã hóa | $66,106.01 | $66,809.94 +1.06% | $64,498.37 -2.43% | $61,108.74 -7.56% | $75,359.42 +14.00% | $81,640.08 +23.50% | $850,559.04 +1186.66% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng18.56% ở trên | Cao43.50% | 2.50 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.1591 | 1.1632 +0.35% | 1.1692 +0.87% | 1.1836 +2.11% | 1.1991 +3.45% | 1.2234 +5.55% | 3.516 +203.34% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng6.21% ở trên | Trung bình30.26% | 1.16 | 0.00% | |
| ETF | $754.97 | $746.68 -1.10% | $733.91 -2.79% | $744.12 -1.44% | $753.97 -0.13% | $790.16 +4.66% | $3,261.94 +332.06% | trung tính | trung tính | Xu hướng tăng0.72% ở trên | Trung bình32.79% | 1.12 | 1.59% | |
| Chỉ số | $7,559.98 | $7,460.40 -1.32% | $7,329.12 -3.05% | $7,468.97 -1.20% | $7,578.93 +0.25% | $7,943.65 +5.08% | $35,992.60 +376.09% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng3.85% ở trên | Trung bình34.11% | 1.56 | 1.83% | |
| Trái phiếu | 4.46% | 4.43% -0.52% | 4.40% -1.32% | 4.34% -2.63% | 4.25% -4.67% | 4.14% -7.14% | 9.45% +112.13% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm3.87% bên dưới | Trung bình28.82% | 0.53 | 3.97% | |
| Cổ phiếu | $369.87 | $362.55 -1.98% | $352.88 -4.59% | $353.63 -4.39% | $366.66 -0.87% | $402.53 +8.83% | $2,444.68 +560.96% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.21% ở trên | Trung bình34.20% | 1.81 | 1.29% | |
| Tiền mã hóa | $1,799.02 | $1,845.81 +2.60% | $1,891.15 +5.12% | $1,840.59 +2.31% | $2,063.28 +14.69% | $2,206.04 +22.62% | $21,166.47 +1076.56% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng20.49% ở trên | Trung bình36.36% | 2.32 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.3411 | 1.3458 +0.35% | 1.3525 +0.85% | 1.3682 +2.02% | 1.3858 +3.33% | 1.4143 +5.46% | 3.9625 +195.47% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.14% ở trên | Trung bình29.41% | 0.84 | 0.00% | |
| ETF | $743.20 | $735.03 -1.10% | $720.46 -3.06% | $706.12 -4.99% | $689.74 -7.19% | $690.16 -7.14% | $3,541.34 +376.50% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm8.84% bên dưới | Trung bình36.11% | 0.80 | 1.50% |
Thông báo rủi ro: Dự báo này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính; độ chính xác phụ thuộc vào sự biến động, tính thanh khoản, các sự kiện vĩ mô và các yếu tố bên ngoài khác.