| TÀI SẢN | Danh mục | Vốn hóa thị trường | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền mã hóa | $1.4T | $58,584.00 | $60,377.96 +3.06% | $62,099.22 +6.00% | $59,243.58 +1.13% | $70,179.73 +19.79% | $77,652.15 +32.55% | $753,776.41 +1186.66% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng25.82% ở trên | Cao45.97% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $240B | $1,570.83 | $1,619.14 +3.08% | $1,681.78 +7.06% | $1,733.40 +10.35% | $1,892.33 +20.47% | $2,083.63 +32.65% | $18,481.69 +1076.56% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Trung bình38.91% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $184B | $0.99866 | $0.9996 +0.09% | $0.9996 +0.09% | $0.9996 +0.09% | $1.00 +0.13% | $1.00 +0.13% | $9.7683 +878.14% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng2.40% ở trên | Trung bình32.35% | 0.51 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $90B | $1.0402 | $1.08 +3.83% | $1.11 +6.71% | $1.16 +11.52% | $1.28 +23.05% | $1.46 +40.36% | $11.7995 +1034.35% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Cao43.50% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $85B | $544.42 | $561.05 +3.05% | $577.49 +6.07% | $560.47 +2.95% | $633.78 +16.41% | $673.55 +23.72% | $6,740.00 +1138.02% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng20.01% ở trên | Cao42.52% | 2.37 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $74B | $1.0011 | $1.00 -0.10% | $1.00 -0.10% | $1.00 -0.10% | $1.00 -0.10% | $1.00 -0.10% | $10.3875 +937.66% | trung tính | trung tính | Xu hướng giảm0.18% bên dưới | Trung bình33.55% | 0.16 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $49B | $73.37 | $75.62 +3.07% | $77.96 +6.26% | $77.36 +5.44% | $88.29 +20.34% | $98.52 +34.28% | $849.07 +1057.24% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng27.06% ở trên | Cao46.21% | 2.60 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $27B | $0.3151 | $0.3058 -2.95% | $0.3007 -4.57% | $0.2915 -7.49% | $0.2806 -10.95% | $0.273 -13.36% | $3.343 +960.93% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm10.34% bên dưới | Trung bình31.06% | -0.27 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $17B | $0.07201 | $0.07422 +3.07% | $0.07716 +7.15% | $0.08051 +11.80% | $0.08826 +22.57% | $0.1014 +40.81% | $0.760123 +955.58% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Trung bình38.57% | 2.45 | 0.00% | |
| Tiền mã hóa | $11B | $199.50 | $205.64 +3.08% | $213.81 +7.17% | $224.04 +12.30% | $245.51 +23.06% | $285.27 +42.99% | $2,001.27 +903.14% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng28.00% ở trên | Cao43.80% | 2.22 | 0.00% |
Thông báo rủi ro: Dự báo này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính; độ chính xác phụ thuộc vào sự biến động, tính thanh khoản, các sự kiện vĩ mô và các yếu tố bên ngoài khác.