| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu | 4.46% | 4.43% -0.63% | 4.39% -1.55% | 4.33% -3.03% | 4.23% -5.27% | 4.12% -7.67% | 9.46% +112.13% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm4.44% bên dưới | Trung bình29.02% | 0.50 | 3.97% | |
| Trái phiếu | 4.95% | 4.92% -0.63% | 4.88% -1.47% | 4.86% -1.80% | 4.79% -3.21% | 4.80% -3.09% | 10.66% +115.29% | Giảm giá | trung tính | Xu hướng giảm1.34% bên dưới | Trung bình33.16% | 0.76 | 4.39% | |
| Trái phiếu | 4.17% | 4.14% -0.60% | 4.11% -1.53% | 4.04% -3.07% | 3.92% -6.04% | 3.71% -11.10% | 8.76% +110.03% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm10.01% bên dưới | Trung bình37.14% | 0.20 | 4.38% | |
| Trái phiếu | 4.76% | 4.73% -0.63% | 4.69% -1.53% | 4.62% -3.02% | 4.96% +4.18% | 5.25% +10.25% | 10.31% +116.64% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng9.16% ở trên | Trung bình38.43% | 1.74 | 4.50% | |
| Trái phiếu | 2.92% | 2.91% -0.61% | 2.88% -1.50% | 2.84% -2.97% | 3.07% +5.00% | 3.24% +10.74% | 6.19% +111.66% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng6.34% ở trên | Trung bình36.01% | 1.26 | 4.39% |
Thông báo rủi ro: Dự báo này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính; độ chính xác phụ thuộc vào sự biến động, tính thanh khoản, các sự kiện vĩ mô và các yếu tố bên ngoài khác.