TÀI SẢNDanh mụcGiá thậtNgày mai7 NgàyTháng tiếp theoNăm tới5 Năm10 NămTín hiệu MACDGiao cắt MAXu hướng MA-200Biến độngTỷ lệ SharpeLợi suất Cổ tức
S&P 500
SPX
Chỉ số
$7,580.06
$7,407.63
-2.27%
$7,245.72
-4.41%
$7,468.30
-1.47%
$7,578.93
-0.01%
$7,953.95
+4.93%
$36,088.20
+376.09%
Tăng giáChữ thập vàng
Xu hướng tăng3.64% ở trên
Trung bình34.04%
1.551.83%
Dow Jones
DJI
Chỉ số
$51,032.46
$50,482.04
-1.08%
$51,930.34
+1.76%
$54,189.81
+6.19%
$55,341.20
+8.44%
$58,475.36
+14.58%
$243,135.70
+376.43%
Tăng giáChữ thập vàng
Xu hướng tăng9.04% ở trên
Cao40.10%
1.682.32%
FTSE 100
FTSE
Chỉ số
$10,409.28
$10,565.36
+1.50%
$10,760.77
+3.38%
$11,074.91
+6.39%
$11,651.77
+11.94%
$12,508.22
+20.16%
$47,842.78
+359.62%
Tăng giáChữ thập vàng
Xu hướng tăng14.71% ở trên
Trung bình37.24%
1.762.21%
DAX 40
DAX
Chỉ số
$25,104.70
$25,202.31
+0.39%
$25,802.44
+2.78%
$26,747.10
+6.54%
$27,331.38
+8.87%
$28,679.19
+14.24%
$115,728.89
+360.98%
Tăng giáChữ thập vàng
Xu hướng tăng9.21% ở trên
Trung bình33.14%
1.591.77%
Nikkei 225
N225
Chỉ số
$66,329.50
$64,814.59
-2.28%
$62,936.74
-5.12%
$65,134.08
-1.80%
$67,816.28
+2.24%
$74,388.72
+12.15%
$318,314.41
+379.90%
Tăng giáChữ thập vàng
Xu hướng tăng6.82% ở trên
Trung bình37.33%
1.902.02%
Hang Seng
HSI
Chỉ số
$25,182.39
$25,741.55
+2.22%
$26,142.64
+3.81%
$25,951.91
+3.06%
$26,285.42
+4.38%
$26,117.04
+3.71%
$112,388.10
+346.30%
Tăng giáChữ thập vàng
Xu hướng tăng6.21% ở trên
Trung bình35.45%
1.092.18%
Chỉ số biến động CBOE
VIX
Chỉ số
$15.32
$15.67
+2.28%
$16.26
+6.14%
$17.07
+11.42%
$18.08
+18.02%
$19.91
+29.96%
$69.1277
+351.22%
Tăng giáChữ thập vàng
Xu hướng tăng22.72% ở trên
Cao43.50%
2.172.78%
EURO STOXX 50
SX5E
Chỉ số
$6,050.54
$6,073.55
+0.38%
$6,215.63
+2.73%
$6,439.98
+6.44%
$6,673.56
+10.30%
$7,069.48
+16.84%
$26,929.56
+345.08%
Tăng giáChữ thập vàng
Xu hướng tăng14.18% ở trên
Trung bình36.74%
2.102.09%
NASDAQ tổng hợp tổng hợp tổng hợp
IXIC
Chỉ số
$26,972.62
$26,356.40
-2.28%
$25,430.03
-5.72%
$25,418.94
-5.76%
$24,738.52
-8.28%
$25,493.42
-5.48%
$126,446.79
+368.80%
Giảm giáThánh giá tử thần
Xu hướng giảm5.23% bên dưới
Trung bình35.79%
1.231.75%
Russell 2000
RUT
Chỉ số
$2,919.34
$2,853.00
-2.27%
$2,793.07
-4.33%
$2,906.33
-0.45%
$2,841.13
-2.68%
$2,949.86
+1.05%
$14,147.71
+384.62%
trung tínhtrung tính
Xu hướng tăng0.85% ở trên
Trung bình33.38%
1.471.75%
Trước Trang 1 / 2
12
Tiếp
Thông báo rủi ro: Dự báo này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính; độ chính xác phụ thuộc vào sự biến động, tính thanh khoản, các sự kiện vĩ mô và các yếu tố bên ngoài khác.

Tăng mạnh nhất theo dự báo Hàng năm

1
RUT
Russell 2000
+14.94%
2
NDQ
NASDAQ tổng hợp tổng hợp tổng hợp
+14.43%
3
HSI
Hang Seng
+13.92%
4
S&P
S&P 500
+11.02%

Yếu nhất tuần tới hàng tuần

1
RUT
Russell 2000
−1.35%
2
HSI
Hang Seng
−1.16%
3
CAC
CAC 40
−0.73%
4
ASX
ASX 200
−0.50%

Tài sản giao dịch nổi bật

Chỉ số Mỹ
S&P
S&P 500
↑ +0.34%
NDQ
NASDAQ tổng hợp tổng hợp tổng hợp
↑ +0.51%
DJI
Dow Jones
↑ +0.22%
RUT
Russell 2000
↑ +0.18%
Chỉ số châu Âu
DAX
DAX 40
↑ +0.42%
FTSE
FTSE 100
↑ +0.15%
CAC
CAC 40
↑ +0.18%
MIB
FTSE MIB
↑ +0.28%
Chỉ số châu Á - Thái Bình Dương
N225
Nikkei 225
↑ +0.36%
HSI
Hang Seng
↓ −0.18%
ASX
ASX 200
↑ +0.19%
KOS
KOSPI
↓ −0.41%

Khung thời gian nào phù hợp với bạn?

Mỗi cột trong bảng phục vụ một phong cách giao dịch khác nhau.
Ngày mai
Người giao dịch trong ngày
Chỉ số tương lai và quyền chọn. Scalping ES, NQ, YM trên biểu đồ trong ngày.
Tuần tới
Nhà giao dịch xoay vòng
Đi theo mùa thu nhập, cuộc họp của Fed và công bố dữ liệu vĩ mô.
Tháng tới
Bộ phân bổ chiến thuật
Luân chuyển ngành, thay đổi rủi ro bật/tắt và mô hình theo mùa.
Năm tới
Nhà đầu tư dài hạn
Phân bổ chiến lược, tính trung bình chi phí bằng đô la và tái cân bằng danh mục đầu tư.

Nó hoạt động như thế nào

1

Phân tích kỹ thuật

Các chỉ báo 200+, khung thời gian 15, dữ liệu bề rộng, tỷ lệ tăng/giảm.

2

Dữ liệu vĩ mô & thu nhập

GDP, CPI, NFP, lãi suất quỹ Fed, thu nhập doanh nghiệp, nhịp độ doanh thu.

3

Cảm xúc & Dòng chảy

Các nguồn 50K+ — dòng vốn, tỷ lệ đặt/gọi, VIX, khảo sát AAII, dữ liệu COT.

Tuyên bố từ chối trách nhiệm quan trọng

Tất cả các dự báo chỉ dành cho mục đích giáo dục. Dựa trên dữ liệu lịch sử với độ chính xác trung bình 68–72%. Thị trường chỉ số có thể thay đổi bất cứ lúc nào.

Không phải lời khuyên tài chính. Giao dịch chỉ số có rủi ro đáng kể. Tham khảo ý kiến ​​của cố vấn được cấp phép trước khi giao dịch.

NYSE & NASDAQ tổng hợp tổng hợp tổng hợp
Euronext & LSE
50K+ Nguồn tin tức
Lịch thu nhập
Dữ liệu ngân hàng trung ương
Cập nhật hàng giờ

Câu hỏi thường gặp

Các dự đoán chỉ số chính xác đến mức nào?
68–72% theo dự báo 24h, 61–65% hàng tuần. Cao hơn trong các chế độ tăng/giảm có xu hướng, thấp hơn trong các cú sốc vĩ mô, thiên nga đen và VIX tăng đột biến.
Dự báo chỉ số được cập nhật thường xuyên như thế nào?
Mỗi giờ trong giờ chợ. Tính toán lại bổ sung trong 15 phút sau các quyết định FOMC, báo cáo công việc, phát hành CPI hoặc các sự kiện địa chính trị lớn.
Tại sao NASDAQ tổng hợp tổng hợp tổng hợp tăng trưởng nhanh hơn Dow Jones?
NASDAQ tổng hợp tổng hợp tổng hợp thiên về công nghệ (~50% công nghệ/tăng trưởng). Dow được tính trọng số theo giá trên các blue-chip 30. Các thành phần khác nhau = hồ sơ tăng trưởng và hồ sơ rủi ro khác nhau.
Bạn có quan tâm đến cổ phiếu, ngoại hối và tiền điện tử không?
Có — Cổ phiếu 150+ U.S., cặp ngoại hối 50+, tiền điện tử chính, hàng hóa, ETFs và trái phiếu có cùng mô hình AI nhiều lớp được điều chỉnh cho mỗi loại tài sản.
Tôi nên tin tưởng khung thời gian nào nhất?
Ngắn hơn = độ chính xác cao hơn nhưng di chuyển nhỏ hơn. Dài hơn = cơ hội lớn hơn nhưng không chắc chắn hơn. Kết hợp các khung thời gian và kiểm tra VIX để biết bối cảnh rủi ro thị trường.
Đây có phải là lời khuyên tài chính?
Không. Chỉ mang tính giáo dục. Giao dịch chỉ số có nguy cơ thua lỗ đáng kể. Luôn tự nghiên cứu và tham khảo ý kiến ​​của cố vấn tài chính được cấp phép.

Nhận toàn quyền truy cập vào tất cả các dự báo chỉ số

Tín hiệu trong ngày, cảnh báo tùy chỉnh và chỉ số toàn cầu 25+ từ US, Châu Âu và Châu Á-Thái Bình Dương.

Nhận toàn quyền truy cập