| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hối | 1.1414 | 1.146 +0.40% | 1.1531 +1.03% | 1.1699 +2.50% | 1.1899 +4.25% | 1.2185 +6.75% | 3.4623 +203.34% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng7.19% ở trên | Trung bình30.59% | 1.22 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.3344 | 1.3398 +0.40% | 1.3478 +1.00% | 1.3658 +2.35% | 1.3855 +3.83% | 1.4155 +6.08% | 3.9427 +195.47% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.69% ở trên | Trung bình29.60% | 0.87 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 161.23 | 160.57 -0.41% | 159.59 -1.02% | 157.55 -2.28% | 155.49 -3.56% | 154.24 -4.34% | 470.93 +192.08% | Giảm giá | trung tính | Xu hướng giảm1.62% bên dưới | Trung bình28.42% | 0.44 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 0.6904 | 0.693231 +0.41% | 0.697425 +1.02% | 0.707523 +2.48% | 0.722157 +4.60% | 0.748188 +8.37% | 1.9619 +184.17% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng8.61% ở trên | Trung bình31.89% | 1.45 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.4195 | 1.4137 -0.41% | 1.405 -1.02% | 1.3851 -2.42% | 1.3617 -4.07% | 1.3317 -6.19% | 3.8819 +173.47% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm5.85% bên dưới | Trung bình34.59% | 0.01 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 0.8047 | 0.8014 -0.41% | 0.796459 -1.02% | 0.784391 -2.52% | 0.768005 -4.56% | 0.742176 -7.77% | 2.3075 +186.75% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm3.61% bên dưới | Trung bình31.19% | 0.69 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 0.5687 | 0.571032 +0.41% | 0.574528 +1.02% | 0.583073 +2.53% | 0.596112 +4.82% | 0.617901 +8.65% | 1.6707 +193.78% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng6.86% ở trên | Trung bình33.54% | 1.01 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 184.05 | 183.53 -0.28% | 185.25 +0.65% | 188.09 +2.19% | 191.31 +3.94% | 197.67 +7.40% | 540.81 +193.84% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng3.24% ở trên | Trung bình36.88% | 0.78 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 215.20 | 214.32 -0.41% | 213.76 -0.67% | 218.74 +1.64% | 221.82 +3.08% | 228.81 +6.33% | 617.92 +187.14% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.02% ở trên | Trung bình36.98% | 0.96 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 0.8551 | 0.858595 +0.41% | 0.863487 +0.98% | 0.87366 +2.17% | 0.867893 +1.50% | 0.866807 +1.37% | 2.4018 +180.88% | trung tính | trung tính | Xu hướng giảm0.77% bên dưới | Trung bình30.87% | 0.25 | 0.00% |
Thông báo rủi ro: Dự báo này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính; độ chính xác phụ thuộc vào sự biến động, tính thanh khoản, các sự kiện vĩ mô và các yếu tố bên ngoài khác.