| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hối | 1.1396 | 1.1442 +0.40% | 1.1513 +1.03% | 1.1682 +2.51% | 1.1885 +4.29% | 1.2175 +6.84% | 3.4569 +203.34% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng7.26% ở trên | Trung bình30.61% | 1.22 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.3307 | 1.3361 +0.41% | 1.3441 +1.01% | 1.3623 +2.37% | 1.3829 +3.92% | 1.4137 +6.24% | 3.9318 +195.47% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.81% ở trên | Trung bình29.64% | 0.88 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 161.74 | 161.08 -0.41% | 160.09 -1.02% | 157.98 -2.32% | 155.78 -3.69% | 154.36 -4.56% | 472.42 +192.08% | Giảm giá | trung tính | Xu hướng giảm1.79% bên dưới | Trung bình28.47% | 0.43 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 0.6898 | 0.692628 +0.41% | 0.696824 +1.02% | 0.706931 +2.48% | 0.721613 +4.61% | 0.747704 +8.39% | 1.9602 +184.17% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng8.63% ở trên | Trung bình31.90% | 1.45 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.4197 | 1.4139 -0.41% | 1.4052 -1.02% | 1.3853 -2.42% | 1.3618 -4.08% | 1.3317 -6.20% | 3.8824 +173.47% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm5.86% bên dưới | Trung bình34.60% | 0.01 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 0.8077 | 0.804388 -0.41% | 0.799426 -1.02% | 0.787273 -2.53% | 0.770505 -4.61% | 0.744077 -7.88% | 2.3161 +186.75% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm3.69% bên dưới | Trung bình31.22% | 0.69 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 0.568 | 0.57033 +0.41% | 0.573821 +1.02% | 0.582366 +2.53% | 0.595433 +4.83% | 0.617302 +8.68% | 1.6687 +193.78% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng6.88% ở trên | Trung bình33.55% | 1.01 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 184.33 | 183.72 -0.33% | 185.38 +0.57% | 188.32 +2.16% | 191.50 +3.89% | 197.85 +7.34% | 541.63 +193.84% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng3.19% ở trên | Trung bình36.87% | 0.78 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 215.24 | 214.36 -0.41% | 213.78 -0.68% | 218.76 +1.64% | 221.84 +3.07% | 228.83 +6.31% | 618.03 +187.14% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.01% ở trên | Trung bình36.97% | 0.96 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 0.8562 | 0.859695 +0.41% | 0.864536 +0.97% | 0.874546 +2.14% | 0.868006 +1.38% | 0.86683 +1.24% | 2.4049 +180.88% | trung tính | trung tính | Xu hướng giảm0.89% bên dưới | Trung bình30.91% | 0.24 | 0.00% |
Thông báo rủi ro: Dự báo này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính; độ chính xác phụ thuộc vào sự biến động, tính thanh khoản, các sự kiện vĩ mô và các yếu tố bên ngoài khác.