| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hối | 1.1384 | 1.143 +0.40% | 1.1501 +1.03% | 1.1669 +2.50% | 1.1875 +4.31% | 1.2169 +6.90% | 3.4532 +203.34% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng7.29% ở trên | Trung bình30.62% | 1.23 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.3288 | 1.3342 +0.41% | 1.3422 +1.01% | 1.3606 +2.39% | 1.3815 +3.97% | 1.4128 +6.32% | 3.9262 +195.47% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.88% ở trên | Trung bình29.66% | 0.88 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 162.38 | 161.71 -0.41% | 160.72 -1.02% | 158.54 -2.36% | 156.17 -3.82% | 154.52 -4.84% | 474.28 +192.08% | Giảm giá | trung tính | Xu hướng giảm1.99% bên dưới | Trung bình28.54% | 0.42 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 0.6892 | 0.692026 +0.41% | 0.696222 +1.02% | 0.706338 +2.49% | 0.721066 +4.62% | 0.747217 +8.42% | 1.9585 +184.17% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng8.64% ở trên | Trung bình31.90% | 1.45 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.4214 | 1.4156 -0.41% | 1.4069 -1.02% | 1.3869 -2.43% | 1.3631 -4.10% | 1.3325 -6.25% | 3.8871 +173.47% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm5.89% bên dưới | Trung bình34.61% | 0.00 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 0.8086 | 0.805284 -0.41% | 0.800316 -1.02% | 0.78814 -2.53% | 0.77126 -4.62% | 0.744655 -7.91% | 2.3187 +186.75% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm3.71% bên dưới | Trung bình31.22% | 0.69 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 0.5675 | 0.569827 +0.41% | 0.573317 +1.03% | 0.581861 +2.53% | 0.594946 +4.84% | 0.616874 +8.70% | 1.6672 +193.78% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng6.89% ở trên | Trung bình33.55% | 1.01 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 184.83 | 184.13 -0.38% | 185.51 +0.37% | 188.71 +2.10% | 191.84 +3.79% | 198.17 +7.22% | 543.10 +193.84% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng3.08% ở trên | Trung bình36.83% | 0.77 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 215.77 | 214.89 -0.41% | 214.10 -0.78% | 219.01 +1.50% | 222.07 +2.92% | 229.08 +6.17% | 619.56 +187.14% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng3.86% ở trên | Trung bình36.92% | 0.95 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 0.8565 | 0.859995 +0.41% | 0.864821 +0.97% | 0.874785 +2.13% | 0.868034 +1.35% | 0.866835 +1.21% | 2.4058 +180.88% | trung tính | trung tính | Xu hướng giảm0.92% bên dưới | Trung bình30.92% | 0.24 | 0.00% |
Thông báo rủi ro: Dự báo này chỉ mang tính thông tin, không phải lời khuyên tài chính; độ chính xác phụ thuộc vào sự biến động, tính thanh khoản, các sự kiện vĩ mô và các yếu tố bên ngoài khác.