| TÀI SẢN | Danh mục | Giá thật | Ngày mai | 7 Ngày | Tháng tiếp theo | Năm tới | 5 Năm | 10 Năm | Tín hiệu MACD | Giao cắt MA | Xu hướng MA-200 | Biến động | Tỷ lệ Sharpe | Lợi suất Cổ tức |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | $207.41 | $203.33 -1.97% | $200.91 -3.13% | $214.39 +3.37% | $199.82 -3.66% | $207.83 +0.20% | $1,381.62 +566.13% | trung tính | trung tính | Xu hướng giảm1.15% bên dưới | Trung bình31.54% | 1.50 | 1.03% | |
| Tiền mã hóa | $65,315.81 | $66,492.39 +1.80% | $64,393.86 -1.41% | $60,671.10 -7.11% | $74,811.87 +14.54% | $81,170.10 +24.27% | $840,391.86 +1186.66% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng19.21% ở trên | Cao43.72% | 2.54 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.1607 | 1.1648 +0.35% | 1.1708 +0.87% | 1.1852 +2.11% | 1.2003 +3.41% | 1.2242 +5.47% | 3.5209 +203.34% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng6.15% ở trên | Trung bình30.24% | 1.16 | 0.00% | |
| ETF | $750.33 | $742.08 -1.10% | $729.95 -2.72% | $743.86 -0.86% | $753.97 +0.49% | $789.51 +5.22% | $3,241.89 +332.06% | Tăng giá | trung tính | Xu hướng tăng1.31% ở trên | Trung bình32.99% | 1.15 | 1.60% | |
| Chỉ số | $7,511.35 | $7,412.48 -1.32% | $7,290.32 -2.94% | $7,467.71 -0.58% | $7,578.72 +0.90% | $7,937.94 +5.68% | $35,761.07 +376.09% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.48% ở trên | Trung bình34.33% | 1.60 | 1.85% | |
| Hàng hóa | $4,349.30 | $4,425.81 +1.76% | $4,540.11 +4.39% | $4,690.90 +7.85% | $4,869.51 +11.96% | $5,248.60 +20.68% | $24,098.26 +454.07% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng18.15% ở trên | Cao40.27% | 2.60 | 0.00% | |
| Trái phiếu | 4.43% | 4.41% -0.52% | 4.37% -1.33% | 4.32% -2.60% | 4.23% -4.58% | 4.13% -6.88% | 9.40% +112.13% | Giảm giá | Thánh giá tử thần | Xu hướng giảm3.70% bên dưới | Trung bình28.76% | 0.54 | 3.97% | |
| Cổ phiếu | $373.25 | $365.86 -1.98% | $355.96 -4.63% | $354.81 -4.94% | $366.73 -1.75% | $403.01 +7.97% | $2,467.02 +560.96% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng3.34% ở trên | Trung bình33.90% | 1.76 | 1.27% | |
| Tiền mã hóa | $1,780.24 | $1,826.77 +2.61% | $1,875.21 +5.33% | $1,838.77 +3.29% | $2,049.21 +15.11% | $2,195.69 +23.34% | $20,945.51 +1076.56% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng21.05% ở trên | Trung bình36.55% | 2.36 | 0.00% | |
| Ngoại hối | 1.3416 | 1.3463 +0.35% | 1.353 +0.85% | 1.3687 +2.02% | 1.3862 +3.32% | 1.4146 +5.44% | 3.964 +195.47% | Tăng giá | Chữ thập vàng | Xu hướng tăng4.12% ở trên | Trung bình29.40% | 0.83 | 0.00% |